Các công cụ Forex

Các công cụ tiêu chuẩn hợp thức hóa của Forex

TeleTrade MetaTrader 4 là một công nghệ với nền tảng cao phổ biến cho các giao dịch trực tuyến, được phát triển cho các khách hàng của chúng tôi tại thị trường Forex.

Loại tài khoản:

Sàn giao dịch: Spread: Đòn bẩy tín dụng: Thực thi lệnh giao dịch:

* Ngày swap nhân ba: thứ tư

MetaTrader 4 Floating spread 1:100 Instant Execution

Điều kiện giao dịch

Kí hiệu Contract Minimal spread Long swap Short swap
AUDCAD
(Australian Dollar vs Canadian Dollar)
100 000 0.00027 -2.58 -4.35
AUDCHF
(Australian Dollar vs Swiss Franc)
100 000 0.00027 2.24 -7.01
AUDDKK
(Australian Dollar vs Danish Krone)
100 000 0.00200 10.80 -45.02
AUDJPY
(Australian Dollar vs Japanese Yen)
100 000 0.030 0.79 -6.51
AUDNZD
(Australian Dollar vs New Zealand Dollar)
100 000 0.00035 -4.48 -2.55
AUDSGD
(Australian Dollar vs Singapore Dollar)
100 000 0.00040 -4.17 -4.31
AUDUSD
(Australian Dollar vs US Dollar)
100 000 0.00016 -2.61 -2.51
CADCHF
(Canadian Dollar vs Swiss Franc)
100 000 0.00023 1.39 -6.58
CADJPY
(Canadian Dollar vs Japanese Yen)
100 000 0.030 -0.19 -6.01
CADSGD
(Canadian Dollar vs Singapore Dollar)
100 000 0.00040 -5.39 -3.69
CHFJPY
(Swiss Franc vs Japanese Yen)
100 000 0.020 -6.23 -1.75
CHFNOK
(Swiss Franc vs Norwegian Krone)
100 000 0.00250 -59.85 4.21
EURAUD
(Euro vs Australian Dollar)
100 000 0.00033 -12.96 3.14
EURCAD
(Euro vs Canadian Dollar)
100 000 0.00024 -11.97 1.31
EURCHF
(Euro vs Swiss Franc)
100 000 0.00020 -2.30 -5.05
EURGBP
(Euro vs Great Britain Pound)
100 000 0.00017 -5.20 -0.69
EURHKD
(Euro vs Hong Kong Dollar)
100 000 0.00250 -53.30 -12.86
EURHUF
(Euro vs Hungarian Forint)
100 000 0.080 -14.70 -8.52
EURJPY
(Euro vs Japanese Yen)
100 000 0.021 -5.41 -3.40
EURMXN
(Euro vs Mexican Peso)
100 000 0.00600 -585.51 419.68
EURNOK
(Euro vs Norwegian Krone)
100 000 0.00250 -55.93 -5.38
EURNZD
(Euro vs New Zealand Dollar)
100 000 0.00040 -15.53 4.71
EURRUB
(Euro vs Russian Rouble)
100 000 0.32000 -1 732.15 1 230.08
EURSEK
(Euro vs Swedish Krone)
100 000 0.00250 -28.36 -43.92
EURSGD
(Euro vs Singapore Dollar)
100 000 0.00040 -14.77 1.67
EURUSD
(Euro vs US Dollar)
100 000 0.00015 -10.34 2.47
GBPAUD
(Great Britain Pound vs Australian Dollar)
100 000 0.00023 -10.62 -1.48
GBPCAD
(British Pound vs Canadian Dollar)
100 000 0.00027 -9.51 -3.55
GBPCHF
(Great Britain Pound vs Swiss Franc)
100 000 0.00025 0.36 -9.40
GBPHKD
(Great Britain Pound vs Hong Kong Dollar)
100 000 0.00250 -35.47 -45.48
GBPJPY
(Great Britain Pound vs Japanese Yen)
100 000 0.028 -2.73 -8.06
GBPMXN
(Great Britain Pound vs Mexican Peso)
100 000 0.00600 -603.52 401.38
GBPNOK
(Great Britain Pound vs Norwegian Krone)
100 000 0.00250 -38.35 -37.13
GBPNZD
(Great Britain Pound vs New Zealand Dollar)
100 000 0.00032 -13.24 -0.05
GBPSEK
(Great Britain Pound vs Swedish Krone)
100 000 0.00250 -6.29 -81.81
GBPSGD
(Great Britain Pound vs Singapore Dollar)
100 000 0.00040 -12.52 -3.32
GBPUSD
(Great Britain Pound vs US Dollar)
100 000 0.00016 -8.53 -1.16
NZDCAD
(New Zealand Dollar vs Canadian Dollar)
100 000 0.00032 -1.66 -5.00
NZDCHF
(New Zealand Dollar vs Swiss Franc)
100 000 0.00037 2.64 -7.25
NZDJPY
(New Zealand Dollar vs Japanese Yen)
100 000 0.035 1.37 -6.88
NZDUSD
(New Zealand Dollar vs US Dollar)
100 000 0.00021 -1.86 -3.08
SGDJPY
(Singapore Dollar vs Japanese Yen)
100 000 0.040 -0.02 -6.96
USDCAD
(US Dollar vs Canadian Dollar)
100 000 0.00020 -3.28 -5.72
USDCHF
(US Dollar vs Swiss Franc)
100 000 0.00016 2.85 -9.07
USDCNH
(US Dollar vs Chinese Renminbi Yuan)
100 000 0.00200 -9.80 2.11
USDCZK
(US Dollar vs Czech Koruna)
100 000 0.00700 0.16 -0.89
USDDKK
(US Dollar vs Danish Krone)
100 000 0.00200 13.76 -58.23
USDHKD
(US Dollar vs Hong Kong Dollar)
100 000 0.00250 -3.69 -52.15
USDHUF
(US Dollar vs Hungarian Forint)
100 000 0.080 0.92 -20.45
USDJPY
(US Dollar vs Japanese Yen)
100 000 0.017 1.01 -8.45
USDMXN
(US Dollar vs Mexican Peso)
100 000 0.00600 -380.81 241.11
USDNOK
(US Dollar vs Norwegian Krone)
100 000 0.00250 -5.67 -46.25
USDPLN
(US Dollar vs Polish Zloty)
100 000 0.00110 -11.78 -10.37
USDRON
(US Dollar vs Romanian Leu)
100 000 0.00120 -9.80 2.11
USDRUB
(US Dollar vs Russian Rouble)
100 000 0.32000 -1 119.52 696.77
USDSEK
(US Dollar vs Swedish Krone)
100 000 0.00250 18.04 -78.93
USDSGD
(US Dollar vs Singapore Dollar)
100 000 0.00040 -5.31 -5.68
USDTRY
(US Dollar vs Turkish Lira)
100 000 0.00110 -143.39 99.27
USDZAR
(US Dollar vs South African Rand)
100 000 0.00450 -251.09 105.30

Với mục tiêu cải thiện tốc độ lướt web, TeleTrade sử dụng công nghệ cookie trong các dịch vụ web của mình. Bạn đồng ý với việc sử dụng các tập tin cookie khi tiếp tục đọc và sử dụng trang web. Nếu bạn không đồng ý với việc sử dụng các tập tin cookie, bạn có thể thay đổi cài đặt trình duyệt của bạn bất cứ lúc nào.

  • © 2000-2018. Bản quyền của TeleTrade.

    This site is managed by Teletrade D.J. Limited 20599 IBC 2012 (First Floor, First St. Vincent Bank Ltd Building, James Street, Kingstown, St. Vincent and the Grenadines)

  • Chính sách bảo mật

    Sử dụng thông tin: sử dụng toàn bộ hay riêng biệt các dữ liệu trên trang web của công ty TeleTrade như một nguồn cung cấp thông tin nhất định. Việc sử dụng tư liệu từ trang web cần kèm theo liên kết đến trang teletrade.vn. Việc tự động thu thập số liệu cũng như thông tin từ trang web TeleTrade đều không được phép.

  • Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính (đặc biệt là giao dịch sử dụng các công cụ biên) mở ra những cơ hội lớn và tạo điều kiện cho các nhà đầu tư sẵn sàng mạo hiểm để thu lợi nhuận, tuy nhiên nó mang trong mình nguy cơ rủi ro khá cao. Chính vì vậy trước khi tiến hành giao dịch cần phải xem xét mọi mặt vấn đề chấp nhận tiến hành giao dịch cụ thể xét theo quan điểm của nguồn lực tài chính sẵn có và mức độ am hiểu thị trường tài chính.

  • Những thông tin được đăng tải trên trang web không phải là cơ sở để quyết định đầu tư mà chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.

  • © 2011-2016 TeleTrade-DJ International Consulting Ltd

    TeleTrade-DJ International Consulting Ltd is registered as a Cyprus Investment Firm (CIF) under registration number HE272810 and licensed by the Cyprus Securities and Exchange Commission (CySEC) under license number 158/11.

    The company operates in accordance with Markets in Financial Instruments Directive (MiFID).

  • The information on this website is for informational purposes only. All the services and information provided have been obtained from sources deemed to be reliable. TeleTrade-DJ International Consulting Ltd ("TeleTrade") and/or any third-party information providers provide the services and information without warranty of any kind. By using this information and services you agree that under no circumstances shall TeleTrade have any liability to any person or entity for any loss or damage in whole or part caused by reliance on such information and services.

  • TeleTrade cooperates with SafeCharge Limited, which is an electronic money institution authorized and regulated by the Central Bank of Cyprus and is a principal member of MasterCard Europe and Visa Europe. We also cooperate with Moneybookers and Neteller, which offer electronic e-wallet services authorized and regulated by the Financial Conduct Authority.

    Please read our full Terms of Use.

  • To maximize our visitors browsing experience TeleTrade uses cookies in our web services. By continuing to browse this site you agree to our use of cookies. If you disagree, you may change your browser settings at any time. Read more

    TeleTrade-DJ International Consulting Ltd currently does not provide its services to residents or nationals of the USA.

Служба технической поддержки:
8-800-200-31-00, support@teletrade-dj.com

  • Онлайн-консультация
  • Заказать звонок
  • Написать письмо
Liên lạc với chúng tôi
Chia sẻ trên
mạng xã hội
Tư vấn trực tuyến
Yêu cầu
gọi lại
Quay lên trên